meconopsis cambrica

meconopsis cambrica

A gardener carefully tends to a meconopsis cambrica in a sunny flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Meconopsis cambrica tên khoa học của một loài thực vật hoa màu vàng nhạt, nguồn gốc từ Tây Âu được trồng rộng rãi. Loài này thường được biết đến với tên gọi thông thường "anh túc Wales" hoặc "hoa anh túc vàng".
dụ sử dụng
  • (Meconopsis cambrica một loài cây cảnh phổ biến trong các khu vườn.)
  • (Meconopsis cambrica ra những bông hoa màu vàng nhạt rực rỡ vào cuối mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "meconopsis cambrica" được dùng để chỉ loài cây thuộc chi Meconopsis, họ Papaveraceae (họ anh túc). khác với các loài anh túc khácchỗ hoa màu vàng thay vì đỏ hoặc tím.
    • Botanists classify meconopsis cambrica as a herbaceous perennial. (Các nhà thực vật học phân loại meconopsis cambrica cây thân thảo sống lâu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Meconopsis (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài anh túc, thường hoa màu xanh lam hoặc vàng.
    • Many meconopsis species are native to the Himalayas. (Nhiều loài meconopsis nguồn gốc từ dãy Himalaya.)
  • Papaver cambricum (danh từ): tên đồng nghĩa của meconopsis cambrica.
    • Papaver cambricum is an older name for the same plant. (Papaver cambricum tên gọi hơn của cùng một loài cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Welsh poppy: tên thông thường trong tiếng Anh, dịch sang tiếng Việt "anh túc Wales".
    • The Welsh poppy is easy to grow in shady areas. (Anh túc Wales dễ trồngnhững khu vực râm mát.)
  • Yellow poppy: tên gọi dựa trên màu sắc hoa.
    • The yellow poppy blooms profusely in early summer. (Anh túc vàng nở rộ vào đầu mùa .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "meconopsis cambrica", đây tên khoa học của thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến loài cây này.